Giải vô địch quốc gia Botola 2026
Botola Pro: Giải bóng đá chuyên nghiệp của Morocco
Botola Pro (tiếng Ả Rập: البطولة الإحترافيّة, viết tắt: al-buṭūla l-iḥtirāfiyya) là giải bóng đá chuyên nghiệp của Morocco cho các câu lạc bộ bóng đá nam ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
06/26
99%
Giải vô địch quốc gia Botola Trò chơi hôm nay
Vòng 22
TTG
12:00
Renaissance Zemamra
US Yacoub Mansour
2
1
TTG
14:00
Ittihad Riadhi de Tanger
Wydad Casablanca
2
1
TTG
16:00
Raja Casablanca
Renaissance Sportive de Berkane
0
1
Giải vô địch quốc gia Botola Resultados mais recentes
Vòng 22
TTG
01/06/26
16:00
CODM Meknes
Olympique Dcheira
2
1
TTG
01/06/26
14:00
OC Safi
2
MAS Fez
1
2
TTG
01/06/26
12:00
UTS Rabat
KAC Marrakech
0
0
Vòng 21
TTG
30/05/26
15:00
FUS de Rabat
FAR Rabat
1
1
TTG
24/05/26
13:00
Renaissance Sportive de Berkane
Renaissance Zemamra
1
0
TTG
24/05/26
11:00
Olympique Dcheira
Raja Casablanca
0
1
TTG
23/05/26
16:00
Difaa El Jadida
OC Safi
1
1
Giải vô địch quốc gia Botola Lịch thi đấu
Vòng 22
04/06/26
14:00
Hassania Agadir
FUS de Rabat
04/06/26
16:00
FAR Rabat
Difaa El Jadida
Giải vô địch quốc gia Botola Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 12 | 8 | 2 | 31:12 | 19 | 44 | |
| 2 | 22 | 12 | 7 | 3 | 33:20 | 13 | 43 | |
| 3 | 22 | 12 | 6 | 4 | 26:9 | 17 | 42 |
Trận đấu thống kê
37%
34%
29%
64
chiến thắng sân nhà
60
Rút thăm
50
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
88%
13%
1.5
68%
21%
2.5
39%
50%
3.5
14%
75%
4.5
6%
83%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
62%
scored in 2H
75%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
scored average 1H
0.97
scored average 2H
1.2
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
9%
21 - 30 phút
12%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
10%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
18%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
31%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
26%
8.5
19%
9.5
14%
10.5
9%
11.5
5%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
68%
1.5
68%
2.5
68%
3.5
64%
4.5
63%
5.5
59%
6.5
33%