Giải vô địch quốc gia 2026
04/26
02/27
11%
Giải vô địch quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 6
TTG
31/05/26
08:30
Big Bullets
Moyale Barracks
1
1
TTG
31/05/26
08:30
Karonga United
Sư Tử Đỏ
1
0
TTG
31/05/26
08:30
Dedza Dynamos
Kamuzu Barracks
1
0
TTG
31/05/26
08:30
Chitipa United
Mighty Wanderers
0
4
TTG
30/05/26
08:30
Silver Strikers
MAFCO
1
0
TTG
30/05/26
08:30
Ekhaya
Masters FC
2
0
TTG
30/05/26
08:30
Mitundu Baptist
CIVO United
3
0
TTG
30/05/26
08:30
Creck
Blue Eagles
0
2
Vòng 1
TTG
27/05/26
08:30
Mighty Wanderers
Karonga United
4
1
Vòng 5
TTG
24/05/26
12:00
Masters FC
Dedza Dynamos
4
0
Giải vô địch quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 7
27/06/26
08:30
CIVO United
Silver Strikers
27/06/26
08:30
MAFCO
Dedza Dynamos
27/06/26
10:30
Mighty Wanderers
Ekhaya
27/06/26
12:00
Masters FC
Creck
28/06/26
08:30
Blue Eagles
Karonga United
28/06/26
08:30
Kamuzu Barracks
Big Bullets
28/06/26
10:30
Sư Tử Đỏ
Chitipa United
28/06/26
10:30
Moyale Barracks
Mitundu Baptist
Vòng 8
18/07/26
08:30
Chitipa United
Kamuzu Barracks
18/07/26
08:30
Silver Strikers
Sư Tử Đỏ
Giải vô địch quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 4 | 1 | 1 | 8:3 | 5 | 13 | |
| 2 | 6 | 4 | 1 | 1 | 13:4 | 9 | 13 | |
| 3 | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:2 | 8 | 13 |
Trận đấu thống kê
50%
25%
25%
24
chiến thắng sân nhà
12
Rút thăm
12
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
63%
30%
2.5
32%
61%
3.5
17%
75%
4.5
9%
84%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
69%
scored in 2H
71%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
scored average 1H
1.02
scored average 2H
1.08
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
16%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
16%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
16%
81 - 90+ phút
12%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
20%
16 - 30 phút
8%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
16%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
11%
8.5
9%
9.5
5%
10.5
3%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
28%
4.5
21%
5.5
19%
6.5
0%