II Lyga 2026
03/26
11/26
31%
II Lyga Resultados mais recentes
Vòng 11
TTG
31/05/26
10:30
Viltis Vailnius
Vilnius FA
0
9
TTG
31/05/26
09:00
FKS Ukmerge
Panevezys II
1
1
TTG
31/05/26
08:00
Dainava Alytus II
Banga II
3
1
TTG
30/05/26
11:00
Sirvena
Đội bóng Utenis Utena
3
0
TTG
30/05/26
06:00
Silute
Riterial B
3
3
TTG
30/05/26
06:00
Suduva Marijampole II
Nevėžis
1
1
TTG
29/05/26
12:30
Klaipedos FM
Neptunas Klaipeda II
3
0
TTG
29/05/26
12:00
FK Sirijus
Sveikata Kybartai
2
2
Vòng 10
TTG
25/05/26
11:30
Banga II
Klaipedos FM
2
1
TTG
23/05/26
12:30
Riterial B
Sirvena
0
0
II Lyga Lịch thi đấu
Vòng 12
HL
05/06/26
11:00
Panevezys II
Suduva Marijampole II
05/06/26
11:00
Nevėžis
Viltis Vailnius
05/06/26
11:30
Banga II
FK Sirijus
05/06/26
12:00
Silute
Klaipedos FM
05/06/26
12:30
Vilnius FA
Sirvena
07/06/26
08:00
Riterial B
Đội bóng Utenis Utena
07/06/26
10:00
Neptunas Klaipeda II
Dainava Alytus II
07/06/26
12:00
Sveikata Kybartai
FKS Ukmerge
10/06/26
11:00
Panevezys II
Suduva Marijampole II
Vòng 13
10/06/26
12:00
Klaipedos FM
Riterial B
II Lyga Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 10 | 8 | 1 | 1 | 36:10 | 26 | 25 | |
| 2 | 10 | 7 | 3 | 0 | 21:6 | 15 | 24 | |
| 3 | 10 | 7 | 2 | 1 | 21:11 | 10 | 23 |
Trận đấu thống kê
50%
21%
29%
40
chiến thắng sân nhà
18
Rút thăm
23
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
88%
9%
2.5
69%
28%
3.5
45%
52%
4.5
35%
62%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
82%
scored in 2H
88%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
73%
scored average 1H
1.65
scored average 2H
2.01
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
8%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
18%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
10%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
5%
81 - 90+ phút
25%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
8%
16 - 30 phút
13%
31 - 45+ phút
25%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
9%
8.5
9%
9.5
9%
10.5
9%
11.5
8%
12.5
4%
13.5
3%
Kết thúc
Thẻ
0.5
13%
1.5
13%
2.5
13%
3.5
13%
4.5
13%
5.5
12%
6.5
2%