Giải hạng nhất quốc gia 2026
Với tên gọi I Lyga, hay còn được biết tới với tên gọi LFF I Lyga, Pirma Lyga, đây chính là giải đấu hạng hai của bóng đá chuyên nghiệp Lithuania ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
11/26
30%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 12
TTG
30/05/26
08:00
Học viện Bóng đá Baltic
Jonava
1
0
TTG
30/05/26
08:00
Transinvest II
Zalgiris B
0
1
TTG
30/05/26
07:00
Neptunas Klaipeda
BE1 NFA
1
0
TTG
30/05/26
07:00
Đội FK Tauras Taurage
Hegelmann Litauen II
6
1
TTG
29/05/26
12:30
Garliava
Siauliai II
1
1
TTG
29/05/26
12:00
DFC Dainava Alytus
FK Ekranas
2
0
TTG
29/05/26
11:00
Babrungas
Minija Krea
1
0
Vòng 11
TTG
24/05/26
08:00
Zalgiris B
Siauliai II
2
0
TTG
23/05/26
08:00
FK Atmosphere
Garliava
1
1
TTG
23/05/26
07:00
Minija Krea
Đội FK Tauras Taurage
2
1
Giải hạng nhất quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 13
05/06/26
12:00
FK Ekranas
Neptunas Klaipeda
12/06/26
11:30
Hegelmann Litauen II
Babrungas
12/06/26
11:30
BE1 NFA
Đội FK Tauras Taurage
12/06/26
12:00
Zalgiris B
DFC Dainava Alytus
12/06/26
12:00
Jonava
FK Atmosphere
13/06/26
10:00
Minija Krea
Học viện Bóng đá Baltic
13/06/26
12:00
Zalgiris B
Garliava
Vòng 1
07/06/26
11:00
Jonava
Minija Krea
08/06/26
12:00
DFC Dainava Alytus
Garliava
10/06/26
12:00
Neptunas Klaipeda
Transinvest II
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 11 | 10 | 0 | 1 | 34:9 | 25 | 30 | |
| 2 | 11 | 9 | 2 | 0 | 23:4 | 19 | 29 | |
| 3 | 11 | 7 | 2 | 2 | 24:13 | 11 | 23 |
Trận đấu thống kê
54%
16%
30%
46
chiến thắng sân nhà
15
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
83%
15%
2.5
64%
33%
3.5
39%
58%
4.5
12%
85%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
89%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
62%
scored average 1H
1.18
scored average 2H
1.87
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
5%
21 - 30 phút
7%
31 - 40 phút
3%
41 - 50 phút
13%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
22%
71 - 80 phút
9%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
26%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
16%
8.5
15%
9.5
10%
10.5
6%
11.5
6%
12.5
5%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
3%