Giải I-League 2026
V-League là hạng đấu thấp thứ hai của hệ thống giải bóng đá football Ấn Độ ...
Cho xem nhiều hơn
02/26
05/26
100%
Giải I-League Resultados mais recentes
Vòng 5
TTG
23/05/26
09:00
DHFC
Shillong Lajong
0
3
TTG
22/05/26
09:00
Dempo
Sreenidi Deccan
1
1
TTG
19/05/26
09:00
Rajasthan United
Chanmari
2
2
Vòng 4
TTG
17/05/26
09:00
Dempo
DHFC
1
1
TTG
16/05/26
09:00
Sreenidi Deccan
Chanmari
2
1
TTG
15/05/26
09:00
Shillong Lajong
Rajasthan United
4
2
Vòng 3
TTG
12/05/26
09:00
Học viện Thể thao Namdhari
Gokulam Kerala
0
1
TTG
11/05/26
09:00
Aizawl
Real Kashmir
1
2
TTG
10/05/26
09:00
Sreenidi Deccan
Shillong Lajong
1
1
TTG
09/05/26
09:00
Chanmari
Dempo
2
0
Giải I-League Bàn
| # | Hình thức I-League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | 22:12 | 10 | 22 | |
| 2 | 9 | 5 | 2 | 2 | 16:9 | 7 | 17 | |
| 3 | 9 | 5 | 2 | 2 | 13:10 | 3 | 17 | |
| 4 | 9 | 4 | 3 | 2 | 10:8 | 2 | 15 | |
| 5 | 9 | 3 | 2 | 4 | 14:15 | -1 | 11 | |
| 6 | 9 | 2 | 3 | 4 | 14:14 | 0 | 9 | |
| 7 | 9 | 2 | 3 | 4 | 13:22 | -9 | 9 | |
| 8 | 9 | 2 | 2 | 5 | 15:14 | 1 | 8 | |
| 9 | 9 | 2 | 2 | 5 | 11:18 | -7 | 8 | |
| 10 | 9 | 1 | 4 | 4 | 12:18 | -6 | 7 |
| # | Tập đoàn Championship Group | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 9 | 2 | 3 | 31:20 | 11 | 29 | |
| 2 | 14 | 8 | 4 | 2 | 28:12 | 16 | 28 | |
| 3 | 14 | 7 | 5 | 2 | 18:13 | 5 | 26 | |
| 4 | 14 | 5 | 3 | 6 | 20:24 | -4 | 18 | |
| 5 | 14 | 4 | 3 | 7 | 19:25 | -6 | 15 | |
| 6 | 14 | 3 | 6 | 5 | 17:18 | -1 | 15 |
Trận đấu thống kê
41%
27%
32%
27
chiến thắng sân nhà
18
Rút thăm
21
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
85%
11%
2.5
58%
38%
3.5
29%
67%
4.5
16%
81%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
73%
scored in 2H
90%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
67%
scored average 1H
1.23
scored average 2H
1.82
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
16%
51 - 60 phút
16%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
24%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
12%
46 - 60 phút
26%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
26%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
61%
8.5
57%
9.5
44%
10.5
35%
11.5
23%
12.5
17%
13.5
10%
Kết thúc
Thẻ
0.5
87%
1.5
87%
2.5
87%
3.5
84%
4.5
79%
5.5
75%
6.5
26%