2. deild 2026
Bóng đá Iceland: Afturelding lên ngôi vô địch 2. deild karla
2. deild karla là giải bóng đá nước Iceland, đây là giải hạng ba trong hệ thống giải đấu bóng đá nước Iceland ...
Cho xem nhiều hơn
04/26
09/26
22%
2. deild Resultados mais recentes
Vòng 5
TTG
01/06/26
15:15
KFG Gardabaer
Fjolnir
4
3
TTG
31/05/26
12:00
Throttur Vogar
Kormakur
1
1
TTG
31/05/26
12:00
Kári Akranes
Dalvik Reynir
6
0
TTG
31/05/26
10:00
Haukar
KF Austfjardja
3
2
TTG
31/05/26
10:00
Magni
Hviti Riddarinn
1
1
TTG
31/05/26
10:00
UMF Selfoss
Ungmennafelagið Víkingur
3
1
Vòng 4
TTG
23/05/26
11:00
KF Austfjardja
Magni
4
0
TTG
23/05/26
11:00
Dalvik Reynir
UMF Selfoss
2
2
TTG
23/05/26
10:00
Hviti Riddarinn
Throttur Vogar
2
0
TTG
23/05/26
10:00
Kormakur
Kári Akranes
4
1
2. deild Lịch thi đấu
Vòng 6
05/06/26
15:15
Kormakur
Magni
05/06/26
16:00
Hviti Riddarinn
Haukar
06/06/26
10:00
KF Austfjardja
KFG Gardabaer
06/06/26
10:00
Fjolnir
UMF Selfoss
06/06/26
11:30
Ungmennafelagið Víkingur
Kári Akranes
06/06/26
12:00
Dalvik Reynir
Throttur Vogar
Vòng 7
10/06/26
15:15
Magni
Dalvik Reynir
10/06/26
15:15
KF Austfjardja
Fjolnir
10/06/26
15:15
Kári Akranes
UMF Selfoss
10/06/26
15:15
Throttur Vogar
Ungmennafelagið Víkingur
2. deild Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 5 | 4 | 0 | 1 | 17:6 | 11 | 12 | |
| 2 | 5 | 3 | 1 | 1 | 16:7 | 9 | 10 | |
| 3 | 5 | 3 | 0 | 2 | 15:10 | 5 | 9 |
Trận đấu thống kê
64%
19%
17%
19
chiến thắng sân nhà
6
Rút thăm
5
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
97%
4%
1.5
94%
4%
2.5
74%
24%
3.5
57%
40%
4.5
37%
60%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
84%
scored in 2H
87%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
74%
scored average 1H
1.73
scored average 2H
2.17
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
20%
31 - 40 phút
0%
41 - 50 phút
60%
51 - 60 phút
0%
61 - 70 phút
20%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
0%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
40%
61 - 75 phút
20%
76 - 90+ phút
0%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
4%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
4%
6.5
0%