Giải hạng nhất quốc gia 2026
NB II, hiện nay được biết đến với tên gọi Merkantil Bank Liga vì lý do tài trợ, là hạng nhì của bóng đá Hungary ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 30
TTG
17/05/26
11:00
Kozarmisleny SE
Karcagi
2
1
TTG
17/05/26
11:00
MOL Fehervar
Budafoki MTE-Ujbuda
1
3
TTG
17/05/26
11:00
Mezokovesd-Zsory SE
Békéscsaba 1912 Előre
0
1
TTG
17/05/26
11:00
Soroksar
Kecskemeti TE
3
0
TTG
17/05/26
11:00
Szeged 2011
Aqvital Csakvar
0
1
TTG
17/05/26
11:00
Tiszakecske
Szentlorinc SE
1
2
TTG
17/05/26
10:30
Vasas
Ajka
2
1
TTG
17/05/26
10:30
Bvsc-Zuglo
Honvéd
4
1
Vòng 29
TTG
10/05/26
13:00
Békéscsaba 1912 Előre
Kozarmisleny SE
1
2
TTG
10/05/26
13:00
Aqvital Csakvar
Soroksar
1
0
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 20 | 4 | 6 | 59:26 | 33 | 64 | |
| 2 | 30 | 18 | 5 | 7 | 49:26 | 23 | 59 | |
| 3 | 30 | 16 | 3 | 11 | 49:39 | 10 | 51 |
Trận đấu thống kê
44%
25%
31%
104
chiến thắng sân nhà
61
Rút thăm
74
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
94%
7%
1.5
74%
21%
2.5
45%
49%
3.5
22%
72%
4.5
10%
85%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
80%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
57%
scored average 1H
1.11
scored average 2H
1.39
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
10%
11 - 20 phút
4%
21 - 30 phút
10%
31 - 40 phút
20%
41 - 50 phút
14%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
10%
81 - 90+ phút
4%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
10%
16 - 30 phút
14%
31 - 45+ phút
27%
46 - 60 phút
27%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
10%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
4%
8.5
4%
9.5
3%
10.5
3%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
30%
1.5
30%
2.5
30%
3.5
29%
4.5
29%
5.5
29%
6.5
25%