Giải hạng nhì quốc gia 2026
08/25
05/26
100%
Giải hạng nhì quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 34
TTG
14/05/26
09:30
Al Qanah
Dayrout
3
1
TTG
14/05/26
09:30
Masar
Telecom Egypt
3
0
TTG
14/05/26
09:30
Abu Qair Semad
Ghazl Kafr EL Dawar
4
0
TTG
14/05/26
09:30
El Entag El Harby
Tersana
1
1
TTG
14/05/26
09:30
Tanta
El Mansoura SC
1
1
TTG
14/05/26
09:30
El Sekka El Hadid
La Viena
0
0
TTG
14/05/26
09:30
Asyut Petroleum
Baladiyet El Mahallah
1
0
TTG
14/05/26
09:30
El Daklyeh
Proxy SC
0
1
TTG
14/05/26
08:45
Maleyat Kafr El Zayat
Aswan
5
1
Vòng 33
TTG
07/05/26
09:30
El Mansoura SC
Asyut Petroleum
1
1
Giải hạng nhì quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 22 | 9 | 3 | 56:19 | 37 | 75 | |
| 2 | 34 | 16 | 12 | 6 | 42:27 | 15 | 60 | |
| 3 | 34 | 15 | 13 | 6 | 40:25 | 15 | 58 |
Trận đấu thống kê
34%
36%
30%
104
chiến thắng sân nhà
112
Rút thăm
92
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
84%
17%
1.5
58%
27%
2.5
33%
51%
3.5
17%
67%
4.5
5%
79%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
1%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.02
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
6%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
6%
31 - 40 phút
6%
41 - 50 phút
11%
51 - 60 phút
22%
61 - 70 phút
16%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
22%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
11%
16 - 30 phút
6%
31 - 45+ phút
6%
46 - 60 phút
32%
61 - 75 phút
22%
76 - 90+ phút
27%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
1%
8.5
1%
9.5
1%
10.5
1%
11.5
1%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
3%
1.5
3%
2.5
3%
3.5
3%
4.5
3%
5.5
3%
6.5
1%