Giải Serie B 2026
Giải bóng đá chuyên nệp Primera Categoría Serie B hay được rút gọn là Serie B hoặc Primera B, là một giải bóng đá chuyên nghiệp tại Ecuador ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
10/26
35%
Giải Serie B Trò chơi hôm nay
Vòng 13
17:00
LDU de Portoviejo
Gualaceo
Giải Serie B Resultados mais recentes
Vòng 13
TTG
05/06/26
20:00
CSD Vargas Torres
22 de Julio
1
0
TTG
04/06/26
20:00
San Antonio FC
Independiente Juniors
0
0
TTG
04/06/26
16:30
Cuniburo FC
Cumbaya
1
1
Đã hủ
03/06/26
16:00
Cumbaya
9 de Octubre
Đã hủ
03/06/26
16:00
Gualaceo
22 de Julio
Đã hủ
03/06/26
16:00
Atletico Rojiblanco
San Antonio FC
Đã hủ
03/06/26
16:00
CSD Vargas Torres
Club Deportivo Cuenca Juniors
Đã hủ
03/06/26
16:00
LDU de Portoviejo
Independiente Juniors
TTG
03/06/26
16:00
Atletico Rojiblanco
9 de Octubre
0
0
Vòng 12
TTG
31/05/26
15:30
Cuniburo FC
Atletico Rojiblanco
3
0
Giải Serie B Lịch thi đấu
Vòng 13
06/06/26
17:00
LDU de Portoviejo
Gualaceo
07/06/26
16:30
Club Deportivo Cuenca Juniors
Câu lạc bộ Thể thao El Nacional
Vòng 14
09/06/26
16:30
9 de Octubre
Cuniburo FC
09/06/26
16:30
22 de Julio
Atletico Rojiblanco
09/06/26
20:00
San Antonio FC
LDU de Portoviejo
Đã hủ
10/06/26
16:00
Atletico Rojiblanco
Câu lạc bộ Thể thao El Nacional
Đã hủ
10/06/26
16:00
Cumbaya
22 de Julio
Đã hủ
10/06/26
16:00
Club Deportivo Cuenca Juniors
San Antonio FC
Đã hủ
10/06/26
16:00
LDU de Portoviejo
9 de Octubre
Đã hủ
10/06/26
16:00
CSD Vargas Torres
Independiente Juniors
Giải Serie B Bàn
| # | Tập đoàn Serie B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 4 | 2 | 16:9 | 7 | 25 | |
| 2 | 13 | 5 | 6 | 2 | 13:10 | 3 | 21 | |
| 3 | 13 | 5 | 5 | 3 | 18:9 | 9 | 20 |
Trận đấu thống kê
39%
48%
13%
34
chiến thắng sân nhà
44
Rút thăm
11
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
71%
30%
1.5
52%
20%
2.5
29%
43%
3.5
7%
64%
4.5
4%
68%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
15%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.31
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
12%
11 - 20 phút
19%
21 - 30 phút
4%
31 - 40 phút
19%
41 - 50 phút
12%
51 - 60 phút
12%
61 - 70 phút
8%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
8%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
23%
16 - 30 phút
12%
31 - 45+ phút
26%
46 - 60 phút
15%
61 - 75 phút
12%
76 - 90+ phút
15%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
5%
8.5
5%
9.5
3%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
15%
1.5
15%
2.5
15%
3.5
12%
4.5
12%
5.5
10%
6.5
2%