Giải hạng nhì quốc gia 2026
Với việc thành lập vào năm 1991 trong thời kỳ Czechoslovakia, Giải bóng đá Moravian-Silesian (MSFL) (tiếng Séc: Moravskoslezská fotbalová liga) đã thay thế II ...
Cho xem nhiều hơn
07/25
06/26
96%
Giải hạng nhì quốc gia Trò chơi hôm nay
Vòng 31
12:30
Hlucín
Vsetín
Giải hạng nhì quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 32
TTG
03/06/26
11:30
Unicov
TJ Start Brno
0
0
Vòng 28
TTG
03/06/26
11:30
Polanka
Hodonin
3
4
Vòng 30
TTG
31/05/26
11:00
Polanka
TJ Unie Hlubina
2
4
TTG
31/05/26
04:15
Unicov
1. Slovacko II
3
1
TTG
31/05/26
04:15
Sigma Olomouc
Blansko
5
0
TTG
31/05/26
04:15
Zbrojovka II
Hlucín
1
6
TTG
30/05/26
11:00
Vítkovice
Trinec
0
1
TTG
30/05/26
11:00
SFK Vrchovina
TJ Start Brno
6
0
TTG
30/05/26
08:00
Vsetín
Fastav Zlin II
1
1
TTG
29/05/26
13:00
Hranice
MFk Karvina B
0
0
Giải hạng nhì quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 31
04/06/26
12:30
Hlucín
Vsetín
05/06/26
13:00
Hranice
Sigma Olomouc
06/06/26
04:15
MFk Karvina B
Zbrojovka II
06/06/26
04:15
Trinec
Blansko
06/06/26
05:00
1. Slovacko II
Frydek-Mistek
06/06/26
11:00
TJ Unie Hlubina
Unicov
06/06/26
11:00
SFK Vrchovina
Fastav Zlin II
06/06/26
11:00
TJ Start Brno
Polanka
06/06/26
11:00
Hodonin
Vítkovice
Vòng 32
10/06/26
11:30
Polanka
Fastav Zlin II
Giải hạng nhì quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 32 | 22 | 7 | 3 | 69:24 | 45 | 73 | |
| 2 | 32 | 21 | 7 | 4 | 74:34 | 40 | 70 | |
| 3 | 32 | 19 | 4 | 9 | 67:44 | 23 | 61 |
Trận đấu thống kê
43%
23%
34%
121
chiến thắng sân nhà
71
Rút thăm
96
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
82%
14%
2.5
61%
35%
3.5
36%
60%
4.5
20%
77%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
74%
scored in 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
59%
scored average 1H
1.4
scored average 2H
1.67
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
13%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
13%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
8%
51 - 60 phút
13%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
13%
81 - 90+ phút
13%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
14%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
17%
76 - 90+ phút
19%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
5%
9.5
5%
10.5
4%
11.5
3%
12.5
3%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
23%
1.5
23%
2.5
23%
3.5
23%
4.5
22%
5.5
22%
6.5
15%