Giải hạng nhì quốc gia 2026
Vòng đấu thứ hai của Giải Vô địch Bóng đá Síp (tiếng Hy Lạp: Πρωτάθλημα Β΄ Κατηγορίας) là hạng đấu cao thứ hai trong hệ thống giải bóng đá Síp ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
04/26
100%
Giải hạng nhì quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
25/04/26
10:00
Doxa Katopias
Ayia Napa
0
3
TTG
25/04/26
10:00
Apea Akrotiriou
Ethnikos Latsion
2
1
TTG
25/04/26
09:30
Nea Salamis
ASIL Lysi
4
1
TTG
25/04/26
09:30
Digenis Akritas Morfou
AEZ Zakakiou
1
1
TTG
25/04/26
09:30
Halkanoras
Iraklis Gerolakkou
0
0
TTG
25/04/26
09:30
Achyronas Onisilos
Câu lạc bộ bóng đá Spartakos Kitiou
0
2
TTG
24/04/26
10:00
MEAP Nisou
Omonia 29 tháng Năm
3
3
TTG
24/04/26
10:00
PAEEK
Karmiotissa Pano Polemidion
0
0
Vòng 13
TTG
21/04/26
10:00
AEZ Zakakiou
Achyronas Onisilos
4
2
TTG
21/04/26
10:00
Ethnikos Latsion
Digenis Akritas Morfou
2
1
Giải hạng nhì quốc gia Bàn
| # | Tập đoàn 2. Division | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 15 | 13 | 2 | 0 | 27:5 | 22 | 41 | |
| 2 | 15 | 8 | 5 | 2 | 23:8 | 15 | 29 | |
| 3 | 15 | 8 | 3 | 4 | 21:12 | 9 | 27 | |
| 4 | 15 | 7 | 5 | 3 | 30:15 | 15 | 26 | |
| 5 | 15 | 7 | 5 | 3 | 20:15 | 5 | 26 | |
| 6 | 15 | 8 | 3 | 4 | 25:15 | 10 | 24 | |
| 7 | 15 | 6 | 5 | 4 | 14:13 | 1 | 23 | |
| 8 | 15 | 6 | 3 | 6 | 18:27 | -9 | 21 | |
| 9 | 15 | 6 | 2 | 7 | 23:18 | 5 | 20 | |
| 10 | 15 | 5 | 3 | 7 | 19:23 | -4 | 18 | |
| 11 | 15 | 5 | 2 | 8 | 23:26 | -3 | 17 | |
| 12 | 15 | 3 | 7 | 5 | 15:20 | -5 | 16 | |
| 13 | 15 | 2 | 7 | 6 | 11:19 | -8 | 13 | |
| 14 | 15 | 3 | 3 | 9 | 11:28 | -17 | 12 | |
| 15 | 15 | 2 | 4 | 9 | 11:23 | -12 | 10 | |
| 16 | 15 | 1 | 1 | 13 | 6:30 | -24 | 4 |
| # | Tập đoàn Championship Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 11 | 2 | 1 | 29:10 | 19 | 76 | |
| 2 | 14 | 8 | 5 | 1 | 29:11 | 18 | 53 | |
| 3 | 14 | 7 | 6 | 1 | 30:18 | 12 | 53 | |
| 4 | 14 | 4 | 5 | 5 | 19:23 | -4 | 46 | |
| 5 | 14 | 4 | 3 | 7 | 13:23 | -10 | 42 | |
| 6 | 14 | 4 | 3 | 7 | 22:28 | -6 | 41 | |
| 7 | 14 | 2 | 2 | 10 | 18:37 | -19 | 31 | |
| 8 | 14 | 2 | 2 | 10 | 13:23 | -10 | 29 |
Trận đấu thống kê
38%
24%
38%
87
chiến thắng sân nhà
59
Rút thăm
86
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
77%
16%
2.5
49%
43%
3.5
27%
66%
4.5
16%
76%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
72%
scored in 2H
77%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
58%
scored average 1H
1.31
scored average 2H
1.39
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
0%
1.5
0%
2.5
0%
3.5
0%
4.5
0%
5.5
0%
6.5
0%