Cúp FA 2026
Giải Cúp Trung Quố (tiếng Trung: 中国足协杯, viết tắt là CFA Cup) là cuộc thi cúp loại trực quốc gia tại Trung Quốc do Hiệp hội Bóng đá Trung Quốc tổ chức ...
Cho xem nhiều hơn
03/26
12/26
24%
Cúp FA Resultados mais recentes
Vòng 3
TTG
17/05/26
07:30
Tây Giang Liên Thắng
Đại Liên Côn Thành
2
0
TTG
17/05/26
07:30
Hubeistar
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần
0
4
DKT (HP)
17/05/26
03:30
Qianxinan Xufengtang
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
0
(2)
0
(4)
TTG
17/05/26
03:00
Shanghai Zetian
Đô thị Băng Heilongjiang
4
2
TTG
17/05/26
03:00
Wuhan Lianzhen FC
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
0
1
TTG
16/05/26
07:30
Yulin Mobei Miners FC
Tôn Giả Đông Ngô
0
2
TTG
16/05/26
07:00
Guangzhou Dandelion Alpha FC
Vô Tích Vũ Cầu
0
2
TTG
16/05/26
03:30
Thượng Hải Segenda
Đội bóng Yanbian Longding
1
0
TTG
16/05/26
03:30
Rizhao Yuqi
Meizhou Hakka
2
1
DKT (HP)
16/05/26
03:30
Xi'an Chóngdé Nhóm Hải
Changchun Yatai
1
(4)
1
(3)
Cúp FA Lịch thi đấu
Vòng 4
19/06/26
03:30
Dalian Kewei
Thành phố Shenyang
19/06/26
03:30
Thượng Hải Segenda
Shanghai Port
19/06/26
11:00
Câu lạc bộ bóng đá Shijiazhuang Gongfu
Shanghai Shenhua
19/06/26
11:00
Shanghai Jiading
CLB Bóng đá Thụy Kiến Đồng Lương Long
19/06/26
11:00
Tây Giang Liên Thắng
Hà Nam Tùng Sơn Long Môn
19/06/26
11:00
Đội bóng đỏ Thanh Đảo
Wuhan Tam Trấn
19/06/26
11:00
Vô Tích Vũ Cầu
Qingdao Jonoon
19/06/26
11:00
Câu lạc bộ bóng đá Quảng Tây Hằng Trần
Thành Đô Thái Sơn
19/06/26
11:00
Câu lạc bộ bóng đá Guandong GZ-Power
Beijing Guoan
19/06/26
11:00
Rizhao Yuqi
Hổ Thiên Tân
Trận đấu thống kê
50%
14%
36%
24
chiến thắng sân nhà
7
Rút thăm
17
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
92%
9%
1.5
67%
25%
2.5
42%
50%
3.5
30%
63%
4.5
21%
71%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
69%
scored in 2H
73%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
50%
scored average 1H
1.27
scored average 2H
1.4
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
3%
11 - 20 phút
8%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
14%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
12%
71 - 80 phút
12%
81 - 90+ phút
21%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
5%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
20%
46 - 60 phút
18%
61 - 75 phút
18%
76 - 90+ phút
25%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
40%
8.5
28%
9.5
28%
10.5
21%
11.5
17%
12.5
11%
13.5
5%
Kết thúc
Thẻ
0.5
63%
1.5
63%
2.5
63%
3.5
63%
4.5
61%
5.5
61%
6.5
9%