Giải Primera B 2026
Ngày 03/06/2021, gi đấu Campeonato Primera Btiếng Anh: Chilean First B Division) đã chính thức khởi tranh tại Chile ...
Cho xem nhiều hơn
02/26
12/26
35%
Giải Primera B Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
01/06/26
19:00
Câu lạc bộ Thể thao Santa Cruz
Deportes Copiapó
1
1
TTG
01/06/26
19:00
Curico Unido
Đội thể thao Antofagasta
1
0
TTG
31/05/26
17:30
Cobreloa
CSD Rangers
2
0
TTG
31/05/26
12:30
Câu lạc bộ thể thao Magallanes
Đội thể thao Iquique
4
3
TTG
30/05/26
20:00
San Marcos de Arica
Đội thể thao Temuco
0
1
TTG
30/05/26
15:00
Union San Felipe
Deportes Puerto Montt
1
0
TTG
30/05/26
12:30
Santiago Wanderers
Liên đoàn Tây Ban Nha
2
2
TTG
30/05/26
12:30
Đội thể thao Recoleta
San Luis de Quillota
0
0
Vòng 13
TTG
25/05/26
20:00
Deportes Copiapó
Liên đoàn Tây Ban Nha
3
1
TTG
24/05/26
20:00
San Luis de Quillota
Câu lạc bộ thể thao Magallanes
2
1
Giải Primera B Lịch thi đấu
Vòng 15
05/06/26
20:00
San Luis de Quillota
San Marcos de Arica
06/06/26
12:30
Deportes Copiapó
Santiago Wanderers
06/06/26
12:30
Deportes Puerto Montt
Cobreloa
06/06/26
20:30
Đội thể thao Iquique
Đội thể thao Recoleta
06/06/26
20:30
CSD Rangers
Câu lạc bộ Thể thao Santa Cruz
07/06/26
15:30
Đội thể thao Antofagasta
Câu lạc bộ thể thao Magallanes
08/06/26
19:30
Đội thể thao Temuco
Curico Unido
08/06/26
19:30
Liên đoàn Tây Ban Nha
Union San Felipe
Vòng 16
19/07/26
16:00
Đội thể thao Recoleta
Santiago Wanderers
19/07/26
18:00
Deportes Copiapó
Deportes Puerto Montt
Giải Primera B Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 8 | 4 | 2 | 29:16 | 13 | 28 | |
| 2 | 14 | 7 | 5 | 2 | 29:17 | 12 | 26 | |
| 3 | 14 | 6 | 7 | 1 | 19:10 | 9 | 25 |
Trận đấu thống kê
48%
29%
23%
53
chiến thắng sân nhà
34
Rút thăm
25
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
84%
11%
2.5
50%
45%
3.5
34%
61%
4.5
18%
77%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
78%
scored in 2H
81%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
64%
scored average 1H
1.44
scored average 2H
1.45
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
7%
11 - 20 phút
11%
21 - 30 phút
11%
31 - 40 phút
13%
41 - 50 phút
15%
51 - 60 phút
9%
61 - 70 phút
11%
71 - 80 phút
7%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
13%
16 - 30 phút
16%
31 - 45+ phút
19%
46 - 60 phút
17%
61 - 75 phút
14%
76 - 90+ phút
24%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
50%
8.5
42%
9.5
37%
10.5
28%
11.5
20%
12.5
14%
13.5
9%
Kết thúc
Thẻ
0.5
76%
1.5
75%
2.5
74%
3.5
74%
4.5
74%
5.5
73%
6.5
34%