Giải vô địch khu vực Santa Catarina 2026
Giải đấu Campeonato Cinense de Futebol, hay còn được biết đến với tên gọi Campeonato Catarinense hoặc đơn giản là Catarinense, là giải đấu chính thức của bóng đá liên đoàn từ bang Santa Catarina, Brazil ...
Cho xem nhiều hơn
01/26
03/26
100%
Giải vô địch khu vực Santa Catarina Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
08/03/26
17:00
Chapecoense II
Barra
1
0
TTG
01/03/26
16:00
Barra
Chapecoense II
3
1
Cuối cùng
DKT (HP)
07/03/26
16:00
Criciuma
Camboriu
3
(8)
2
(7)
TTG
04/03/26
18:00
Camboriu
Criciuma
1
0
Vòng 6
TTG
06/03/26
18:00
Clube Nautico Marcilio Dias
Joinville
2
0
TTG
06/03/26
18:00
Figueirense
Carlos Renaux SC
2
4
Bán kết
TTG
28/02/26
16:30
Brusque
Criciuma
0
1
TTG
28/02/26
14:30
Camboriu
Avai
1
0
Vòng 5
TTG
27/02/26
18:00
Joinville
Figueirense
0
3
TTG
26/02/26
17:30
Carlos Renaux SC
Clube Nautico Marcilio Dias
2
1
Giải vô địch khu vực Santa Catarina Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 9:6 | 3 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 1 | 2 | 8:7 | 1 | 10 | |
| 3 | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:6 | 2 | 9 | |
| 4 | 6 | 2 | 1 | 3 | 5:10 | -5 | 7 | |
| 5 | 6 | 2 | 0 | 4 | 6:6 | 0 | 6 | |
| 6 | 6 | 0 | 1 | 5 | 3:14 | -11 | 1 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 6 | 3 | 3 | 0 | 10:5 | 5 | 12 | |
| 2 | 6 | 3 | 2 | 1 | 11:5 | 6 | 11 | |
| 3 | 6 | 3 | 2 | 1 | 10:8 | 2 | 11 | |
| 4 | 6 | 3 | 0 | 3 | 8:5 | 3 | 9 | |
| 5 | 6 | 2 | 1 | 3 | 6:8 | -2 | 7 | |
| 6 | 6 | 1 | 1 | 4 | 4:8 | -4 | 4 |
Trận đấu thống kê
49%
22%
29%
34
chiến thắng sân nhà
16
Rút thăm
20
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
95%
6%
1.5
62%
33%
2.5
43%
52%
3.5
22%
73%
4.5
12%
83%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
72%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
48%
scored average 1H
1.11
scored average 2H
1.29
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
0%
8.5
0%
9.5
0%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
18%
1.5
18%
2.5
18%
3.5
18%
4.5
18%
5.5
18%
6.5
18%