Giải hạng nhất quốc gia 2026
Giải bóng đá Azerbaijani First League (Azerbaijani: I Liqa) là hạng đấu chuyên nghiệp cao nhất thứ hai trong bóng đá chuyên nghiệp Azerbaijan ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Cuối cùng
TTG
27/05/26
08:00
Simal
Qaradag Lokbatan
2
1
Vòng 27
TTG
22/05/26
09:00
Energetik Mingechevir
Sabail
2
4
1
TTG
22/05/26
09:00
Shahdag Qusar
Baku SC
1
1
TTG
22/05/26
07:30
Zaqatala
Safa
2
1
TTG
21/05/26
09:00
Cabrayil
Simal
2
3
TTG
21/05/26
09:00
MOIK Baku
Difai Agsu
4
0
Vòng 26
TTG
15/05/26
09:00
Baku SC
Zaqatala
3
0
TTG
15/05/26
09:00
Energetik Mingechevir
MOIK Baku
3
1
TTG
15/05/26
09:00
Safa
Cabrayil
1
0
TTG
15/05/26
09:00
Sabail
Shahdag Qusar
0
0
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Đội | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 16 | 9 | 2 | 52:21 | 31 | 57 | |
| 2 | 27 | 15 | 6 | 6 | 55:27 | 28 | 51 | |
| 3 | 27 | 14 | 8 | 5 | 46:21 | 25 | 50 |
Trận đấu thống kê
45%
23%
32%
61
chiến thắng sân nhà
32
Rút thăm
43
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
91%
10%
1.5
74%
17%
2.5
54%
37%
3.5
33%
59%
4.5
17%
74%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
70%
scored in 2H
74%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
54%
scored average 1H
1.23
scored average 2H
1.57
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
5%
11 - 20 phút
10%
21 - 30 phút
15%
31 - 40 phút
10%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
5%
61 - 70 phút
10%
71 - 80 phút
15%
81 - 90+ phút
34%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
15%
16 - 30 phút
15%
31 - 45+ phút
10%
46 - 60 phút
5%
61 - 75 phút
15%
76 - 90+ phút
43%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
3%
8.5
3%
9.5
2%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
4%
1.5
4%
2.5
4%
3.5
4%
4.5
4%
5.5
3%
6.5
0%