Giải hạng ba quốc gia 2026
Giải bóng đá chuyên nghiệp Primera C Metropolitana là một trong hai giải đấu chuyên nghiệp tạo thành bậc thứ tư trong hệ thống giải bóng đá của Argentina ...
Cho xem nhiều hơn
02/26
12/26
34%
Giải hạng ba quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 14
TTG
03/06/26
14:30
Sacachispas
Hiệp hội Thể thao Berazategui
1
0
TTG
01/06/26
14:30
Câu lạc bộ Thể thao Barracas
CA Atlas
1
0
TTG
01/06/26
14:30
Feniks
Canuelas
0
2
TTG
31/05/26
14:30
Câu lạc bộ Leandro N. Alem
Justo Jose de Urquiza
2
0
TTG
31/05/26
14:30
Câu lạc bộ Atletico General Lamadrid
CSD Yupanqui
4
2
TTG
31/05/26
11:30
Juventud Unida de San Miguel
Câu lạc bộ Atletico Victoriano Arenas
1
1
TTG
30/05/26
18:00
Câu lạc bộ Defensores de Cambaceres
CSR Espanol
1
1
TTG
30/05/26
14:30
Puerto Nuevo
Câu lạc bộ Mercedes
1
1
TTG
30/05/26
14:30
Câu lạc bộ Atletico Argentino Rosario
Club Estrella Del Sur (Alejandro Korn)
2
1
1
TTG
30/05/26
14:30
Câu lạc bộ Lujan
Leones de Rosario FC
2
0
Giải hạng ba quốc gia Lịch thi đấu
Vòng 15
06/06/26
13:30
CSR Espanol
Câu lạc bộ Leandro N. Alem
06/06/26
13:30
Justo Jose de Urquiza
Puerto Nuevo
06/06/26
14:30
Câu lạc bộ Atletico Argentino Rosario
CA Lugano
06/06/26
14:30
Club Estrella Del Sur (Alejandro Korn)
Sacachispas
06/06/26
14:30
CSD Yupanqui
Central Cordoba
06/06/26
14:30
Đội bóng Deportivo Espanol
CA Claypole
06/06/26
14:30
Leones de Rosario FC
Câu lạc bộ Thể thao Barracas
06/06/26
14:30
CA Atlas
Feniks
06/06/26
15:00
Câu lạc bộ Mercedes
Đội bóng Paraguay
Vòng 16
HL
06/06/26
16:00
Câu lạc bộ El Porvenir
CA Atlas
Giải hạng ba quốc gia Bàn
| # | Tập đoàn A | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 3 | 4 | 20:13 | 7 | 24 | |
| 2 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:10 | 8 | 22 | |
| 3 | 14 | 5 | 6 | 3 | 14:9 | 5 | 21 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 15:14 | 1 | 21 | |
| 5 | 14 | 6 | 3 | 5 | 21:25 | -4 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 5 | 4 | 19:14 | 5 | 20 | |
| 7 | 14 | 5 | 5 | 4 | 14:13 | 1 | 20 | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | 18:15 | 3 | 18 | |
| 9 | 14 | 4 | 6 | 4 | 10:9 | 1 | 18 | |
| 10 | 14 | 3 | 8 | 3 | 12:15 | -3 | 17 | |
| 11 | 14 | 3 | 6 | 5 | 12:16 | -4 | 15 | |
| 12 | 14 | 2 | 7 | 5 | 6:12 | -6 | 13 | |
| 13 | 14 | 3 | 4 | 7 | 10:22 | -12 | 13 | |
| 14 | 14 | 1 | 9 | 4 | 15:17 | -2 | 12 |
| # | Tập đoàn B | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 7 | 5 | 2 | 16:10 | 6 | 26 | |
| 2 | 14 | 6 | 5 | 3 | 17:11 | 6 | 23 | |
| 3 | 14 | 5 | 7 | 2 | 18:12 | 6 | 22 | |
| 4 | 14 | 5 | 6 | 3 | 17:12 | 5 | 21 | |
| 5 | 14 | 4 | 9 | 1 | 14:11 | 3 | 21 | |
| 6 | 14 | 5 | 6 | 3 | 15:15 | 0 | 21 | |
| 7 | 14 | 5 | 4 | 5 | 13:11 | 2 | 19 | |
| 8 | 14 | 4 | 6 | 4 | 11:11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 4 | 5 | 5 | 11:16 | -5 | 17 | |
| 10 | 14 | 4 | 4 | 6 | 14:14 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 2 | 9 | 3 | 11:11 | 0 | 15 | |
| 12 | 14 | 2 | 6 | 6 | 9:15 | -6 | 12 | |
| 13 | 14 | 1 | 7 | 6 | 7:14 | -7 | 10 | |
| 14 | 14 | 2 | 4 | 8 | 5:15 | -10 | 10 |
Trận đấu thống kê
32%
40%
28%
61
chiến thắng sân nhà
82
Rút thăm
53
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
80%
21%
1.5
58%
22%
2.5
28%
53%
3.5
17%
63%
4.5
10%
70%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
53%
scored in 2H
66%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
39%
scored average 1H
0.83
scored average 2H
1.12
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
9%
11 - 20 phút
6%
21 - 30 phút
9%
31 - 40 phút
9%
41 - 50 phút
17%
51 - 60 phút
25%
61 - 70 phút
3%
71 - 80 phút
11%
81 - 90+ phút
17%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
14%
16 - 30 phút
9%
31 - 45+ phút
11%
46 - 60 phút
38%
61 - 75 phút
9%
76 - 90+ phút
22%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
7%
8.5
5%
9.5
4%
10.5
2%
11.5
2%
12.5
2%
13.5
2%
Kết thúc
Thẻ
0.5
12%
1.5
12%
2.5
11%
3.5
11%
4.5
9%
5.5
8%
6.5
1%