Giải hạng nhất quốc gia 2026
Giải hạng hai Segona Divisió, hay còn gọi là Lliga UNIDA với lý do tài trợ, là cấp độ cao nhất thứ hai của bóng đá nam tại Andorra ...
Cho xem nhiều hơn
09/25
05/26
100%
Giải hạng nhất quốc gia Resultados mais recentes
Vòng 21
TTG
19/04/26
09:00
Đội bóng Thành phố Escaldes FC
CE Casa De Portugal
0
6
TTG
19/04/26
05:00
Santa Coloma II
FC Santa Coloma B
2
2
TTG
19/04/26
05:00
Esportiu Principat
La Massana
1
1
TTG
18/04/26
14:30
Pirineus United FC
SC Escaldes
0
6
Giải hạng nhất quốc gia Bàn
| # | Hình thức Segona Divisio 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 21 | 18 | 3 | 0 | 100:13 | 87 | 57 | |
| 2 | 21 | 17 | 4 | 0 | 96:13 | 83 | 55 | |
| 3 | 21 | 11 | 3 | 7 | 79:32 | 47 | 36 | |
| 4 | 21 | 9 | 1 | 11 | 49:41 | 8 | 28 | |
| 5 | 21 | 8 | 3 | 10 | 43:68 | -25 | 27 | |
| 6 | 21 | 7 | 3 | 11 | 27:56 | -29 | 24 | |
| 7 | 21 | 4 | 1 | 16 | 24:112 | -88 | 10 | |
| 8 | 21 | 0 | 2 | 19 | 13:96 | -83 | 2 |
| # | Tập đoàn Promotion Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 20 | 4 | 0 | 104:14 | 90 | 64 | |
| 2 | 24 | 20 | 3 | 1 | 108:15 | 93 | 63 | |
| 3 | 24 | 11 | 3 | 10 | 81:42 | 39 | 36 | |
| 4 | 24 | 10 | 1 | 13 | 52:49 | 3 | 31 |
Trận đấu thống kê
38%
15%
47%
33
chiến thắng sân nhà
14
Rút thăm
41
chiến thắng sân khách
Bàn Thắng Ghi Được
Toàn thời gian
Hiệp 1 / Hiệp 2
Bàn thắng mỗi trận
Kết thúc
Dưới
0.5
96%
5%
1.5
89%
7%
2.5
80%
16%
3.5
65%
31%
4.5
50%
46%
scored 1st/2nd Half
statistics
scored in 1H
0%
scored in 2H
2%
Ghi bàn trong cả hai hiệp
0%
scored average 1H
0
scored average 2H
0.05
Bàn thắng theo phút
10 phút
15 phút
10 phút
Bàn thắng
0 - 10 phút
0%
11 - 20 phút
0%
21 - 30 phút
20%
31 - 40 phút
40%
41 - 50 phút
0%
51 - 60 phút
20%
61 - 70 phút
0%
71 - 80 phút
0%
81 - 90+ phút
20%
15 phút
Bàn thắng
0 - 15 phút
0%
16 - 30 phút
20%
31 - 45+ phút
40%
46 - 60 phút
20%
61 - 75 phút
0%
76 - 90+ phút
20%
Phạt góc và thẻ
Phạt Góc
Thẻ
Kết thúc
Phạt Góc
7.5
2%
8.5
2%
9.5
2%
10.5
0%
11.5
0%
12.5
0%
13.5
0%
Kết thúc
Thẻ
0.5
2%
1.5
2%
2.5
2%
3.5
2%
4.5
2%
5.5
2%
6.5
0%